Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Gyeongju KHNP

Thành lập: 1945
Quốc tịch: Hàn Quốc
Thành phố: Gyeongju
Sân nhà: Gyeongju Civic Stadium
Sức chứa: 12,199
Website: http://www.khnp.co.kr/khnpfc/
Tuổi cả cầu thủ: 32.74(bình quân)
Gyeongju KHNP - Phong độ
    trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
KOR D308/11/25 Gyeongju KHNP*2-2Ulsan CitizenH0:3/4Thua kèoTrênc2-0Trên
KOR D301/11/25Gyeongju KHNP*0-1Yeoju CitizenB0:1Thua kèoDướil0-0Dưới
KOR D326/10/25Jeonbuk Hyundai Motors II0-1Gyeongju KHNP*T3/4:0Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
KOR D304/10/25Gyeongju KHNP*0-0Changwon FCH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
KOR D328/09/25Yangpyeong0-1Gyeongju KHNP*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
KOR D321/09/25Gyeongju KHNP*0-0Chuncheon CitizenH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
KOR D314/09/25Pocheon Citizen FC*3-3Gyeongju KHNPH0:0HòaTrênc1-3Trên
KOR D306/09/25Paju Citizen0-0Gyeongju KHNP*H1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
KOR D331/08/25Siheung Citizen*0-0Gyeongju KHNPH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
KOR D323/08/25Gyeongju KHNP*2-1Gangneung CitizenT0:1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
KOR D316/08/25Gyeongju KHNP*2-0FC MokpoT0:1Thắng kèoDướic1-0Trên
KOR D326/07/25Gimhae City FC*1-3Gyeongju KHNPT0:3/4Thắng kèoTrênc0-1Trên
KOR D319/07/25Busan Transpor Tation2-1Gyeongju KHNP*B1/4:0Thua kèoTrênl1-0Trên
KOR D313/07/25Gyeongju KHNP*2-1Daejeon KorailT0:1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
KOR D328/06/25Ulsan Citizen3-4Gyeongju KHNP* T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl1-4Trên
KOR D322/06/25Yeoju Citizen1-0Gyeongju KHNP*B3/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
KOR D314/06/25Gyeongju KHNP*2-1Jeonbuk Hyundai Motors IIT0:1 1/4Thua 1/2 kèoTrênl2-0Trên
KOR D307/06/25Changwon FC0-0Gyeongju KHNP*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
KOR D331/05/25Gyeongju KHNP*0-0YangpyeongH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
KOR D324/05/25Chuncheon Citizen1-0Gyeongju KHNP*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 8hòa(40.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 1hòa(5.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 8 4 4 4 1 0 0 0 4 4 3
40.00% 40.00% 20.00% 44.44% 44.44% 11.11% 0.00% 0.00% 0.00% 36.36% 36.36% 27.27%
Gyeongju KHNP - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 191 279 156 9 305 330
Gyeongju KHNP - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 114 146 184 120 71 173 211 148 103
17.95% 22.99% 28.98% 18.90% 11.18% 27.24% 33.23% 23.31% 16.22%
Sân nhà 63 64 75 45 33 74 91 63 52
22.50% 22.86% 26.79% 16.07% 11.79% 26.43% 32.50% 22.50% 18.57%
Sân trung lập 11 12 17 10 7 13 18 16 10
19.30% 21.05% 29.82% 17.54% 12.28% 22.81% 31.58% 28.07% 17.54%
Sân khách 40 70 92 65 31 86 102 69 41
13.42% 23.49% 30.87% 21.81% 10.40% 28.86% 34.23% 23.15% 13.76%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Gyeongju KHNP - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 142 9 162 107 2 70 14 24 21
45.37% 2.88% 51.76% 59.78% 1.12% 39.11% 23.73% 40.68% 35.59%
Sân nhà 82 7 86 18 1 23 4 8 10
46.86% 4.00% 49.14% 42.86% 2.38% 54.76% 18.18% 36.36% 45.45%
Sân trung lập 13 0 18 15 0 7 1 0 1
41.94% 0.00% 58.06% 68.18% 0.00% 31.82% 50.00% 0.00% 50.00%
Sân khách 47 2 58 74 1 40 9 16 10
43.93% 1.87% 54.21% 64.35% 0.87% 34.78% 25.71% 45.71% 28.57%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Hwang Ho Leyong
8Kang Sung Bok
9Yoo Dong Min
28Kim Young Nam
Choi In Chang
Kim Oh Sung
Lim Seong Taek
Shim Je Hyeok
Yoon Tae Soo
Han Geon Yong
Joo Han Seong
Lee Kwan Yong
Seo Dong Hyeon
Tiền vệ
10Cho Joo Young
Cho Gyu Seung
Kim Min Ho
Yoo Ji Min
Da Won Kim
Hậu vệ
3Lee Jae Kwang
12Lee Sang Yong
Ji seong Jang
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.