|
|
|
|
Honduras | | |
| | | Thành lập: | 1951 | | Quốc tịch: | Ôn-đu-rát | | Thành phố: | Tegucigalpa | | Sân nhà: | Estadio Olímpico Metropolitano | | Sức chứa: | 37325 | | Địa chỉ: | Colonia Florencia Norte, Ave.Roble ,Edificio Plaza America ,Ave. Roble, 1 y 2 Nivel ,TEGUCIGALPA | | Website: | http://fenafuth.org | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 27.96(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 5hòa(25.00%), 5bại(25.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 3hòa(15.00%), 7thua kèo(35.00%). Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 10 |
5 |
5 |
5 |
1 |
0 |
2 |
2 |
2 |
3 |
2 |
3 |
| 50.00% |
25.00% |
25.00% |
83.33% |
16.67% |
0.00% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
37.50% |
25.00% |
37.50% |
| Honduras - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
83 |
148 |
69 |
8 |
141 |
167 |
| Honduras - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
60 |
54 |
78 |
59 |
57 |
105 |
90 |
72 |
41 |
| 19.48% |
17.53% |
25.32% |
19.16% |
18.51% |
34.09% |
29.22% |
23.38% |
13.31% |
| Sân nhà |
32 |
21 |
16 |
11 |
6 |
14 |
22 |
30 |
20 |
| 37.21% |
24.42% |
18.60% |
12.79% |
6.98% |
16.28% |
25.58% |
34.88% |
23.26% |
| Sân trung lập |
20 |
21 |
34 |
19 |
19 |
42 |
31 |
28 |
12 |
| 17.70% |
18.58% |
30.09% |
16.81% |
16.81% |
37.17% |
27.43% |
24.78% |
10.62% |
| Sân khách |
8 |
12 |
28 |
29 |
32 |
49 |
37 |
14 |
9 |
| 7.34% |
11.01% |
25.69% |
26.61% |
29.36% |
44.95% |
33.94% |
12.84% |
8.26% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Honduras - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
52 |
6 |
61 |
59 |
3 |
57 |
10 |
14 |
6 |
| 43.70% |
5.04% |
51.26% |
49.58% |
2.52% |
47.90% |
33.33% |
46.67% |
20.00% |
| Sân nhà |
25 |
3 |
24 |
9 |
0 |
3 |
4 |
4 |
0 |
| 48.08% |
5.77% |
46.15% |
75.00% |
0.00% |
25.00% |
50.00% |
50.00% |
0.00% |
| Sân trung lập |
21 |
1 |
29 |
23 |
1 |
18 |
4 |
6 |
3 |
| 41.18% |
1.96% |
56.86% |
54.76% |
2.38% |
42.86% |
30.77% |
46.15% |
23.08% |
| Sân khách |
6 |
2 |
8 |
27 |
2 |
36 |
2 |
4 |
3 |
| 37.50% |
12.50% |
50.00% |
41.54% |
3.08% |
55.38% |
22.22% |
44.44% |
33.33% |
| Honduras - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|