Cộng 20 trận đấu: 12thắng(60.00%), 6hòa(30.00%), 2bại(10.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 14thắng kèo(70.00%), 4hòa(20.00%), 2thua kèo(10.00%). Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 12 |
6 |
2 |
5 |
3 |
1 |
0 |
0 |
0 |
7 |
3 |
1 |
| 60.00% |
30.00% |
10.00% |
55.56% |
33.33% |
11.11% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
63.64% |
27.27% |
9.09% |
| Seongnam FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
315 |
422 |
186 |
10 |
481 |
452 |
| Seongnam FC - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
140 |
215 |
271 |
201 |
106 |
265 |
349 |
214 |
105 |
| 15.01% |
23.04% |
29.05% |
21.54% |
11.36% |
28.40% |
37.41% |
22.94% |
11.25% |
| Sân nhà |
79 |
107 |
140 |
91 |
43 |
120 |
174 |
106 |
60 |
| 17.17% |
23.26% |
30.43% |
19.78% |
9.35% |
26.09% |
37.83% |
23.04% |
13.04% |
| Sân trung lập |
4 |
7 |
5 |
6 |
7 |
11 |
10 |
4 |
4 |
| 13.79% |
24.14% |
17.24% |
20.69% |
24.14% |
37.93% |
34.48% |
13.79% |
13.79% |
| Sân khách |
57 |
101 |
126 |
104 |
56 |
134 |
165 |
104 |
41 |
| 12.84% |
22.75% |
28.38% |
23.42% |
12.61% |
30.18% |
37.16% |
23.42% |
9.23% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Seongnam FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
184 |
7 |
198 |
169 |
6 |
134 |
42 |
51 |
57 |
| 47.30% |
1.80% |
50.90% |
54.69% |
1.94% |
43.37% |
28.00% |
34.00% |
38.00% |
| Sân nhà |
109 |
5 |
143 |
52 |
2 |
36 |
22 |
22 |
32 |
| 42.41% |
1.95% |
55.64% |
57.78% |
2.22% |
40.00% |
28.95% |
28.95% |
42.11% |
| Sân trung lập |
6 |
0 |
2 |
7 |
0 |
9 |
1 |
0 |
2 |
| 75.00% |
0.00% |
25.00% |
43.75% |
0.00% |
56.25% |
33.33% |
0.00% |
66.67% |
| Sân khách |
69 |
2 |
53 |
110 |
4 |
89 |
19 |
29 |
23 |
| 55.65% |
1.61% |
42.74% |
54.19% |
1.97% |
43.84% |
26.76% |
40.85% |
32.39% |
| Seongnam FC - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|