Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Jubilo Iwata

Thành lập: 1972
Quốc tịch: Nhật Bản
Thành phố: Shizuoka
Sân nhà: Yamaha Stadium
Sức chứa: 15,165
Địa chỉ: 2500 Shingai, Iwata City, Shizuoka 438-0025
Website: http://www.jubilo-iwata.co.jp/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 24.45(bình quân)
Jubilo Iwata - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
JPN D207/12/25Tokushima Vortis*1-1Jubilo IwataH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-1Trên
JPN D229/11/25Sagan Tosu*1-2Jubilo IwataT0:1/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
JPN D223/11/25Jubilo Iwata*2-2Montedio YamagataH0:1/2Thua kèoTrênc0-1Trên
JPN D209/11/25Renofa Yamaguchi*1-2Jubilo IwataT0:1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
JPN D202/11/25Jubilo Iwata1-0V-Varen Nagasaki*T1/2:0Thắng kèoDướil1-0Trên
JPN D226/10/25Ehime FC1-3Jubilo Iwata*T3/4:0Thắng kèoTrênc0-1Trên
JPN D218/10/25Jubilo Iwata0-4Tokushima Vortis*B1/4:0Thua kèoTrênc0-4Trên
JPN D204/10/25Ventforet Kofu0-1Jubilo Iwata*T1/4:0Thắng kèoDướil0-1Trên
JPN D227/09/25Jubilo Iwata*3-4Omiya ArdijaB0:1/4Thua kèoTrênl2-1Trên
JPN D220/09/25Fujieda MYFC2-1Jubilo Iwata*B1/4:0Thua kèoTrênl1-1Trên
JPN D213/09/25Jubilo Iwata*1-0FC ImabariT0:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
INT CF06/09/25Shimizu S-Pulse3-0Jubilo IwataB  Trênl2-0Trên
JPN D231/08/25Oita Trinita0-0Jubilo Iwata*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
INT CF24/08/25Jubilo Iwata(T)*2-3Veertien MieB0:3/4Thua kèoTrênl0-1Trên
JPN D223/08/25Jubilo Iwata*2-0Kataller ToyamaT0:3/4Thắng kèoDướic2-0Trên
JPN D216/08/25Mito Hollyhock*1-3Jubilo IwataT0:1/4Thắng kèoTrênc0-2Trên
JPN D210/08/25Iwaki FC*3-1Jubilo IwataB0:0Thua kèoTrênc2-0Trên
INT CF03/08/25Fujieda MYFC1-2Jubilo Iwata*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
JPN D202/08/25Jubilo Iwata*1-4Blaublitz AkitaB0:3/4Thua kèoTrênl1-2Trên
JPN D212/07/25Jubilo Iwata*5-1Consadole Sapporo T0:1/2Thắng kèoTrênc3-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 3hòa(15.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 11thắng kèo(57.89%), 0hòa(0.00%), 8thua kèo(42.11%).
Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 3 7 4 1 3 0 0 1 6 2 3
50.00% 15.00% 35.00% 50.00% 12.50% 37.50% 0.00% 0.00% 100.00% 54.55% 18.18% 27.27%
Jubilo Iwata - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 247 494 294 34 556 513
Jubilo Iwata - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 197 233 262 223 154 251 357 260 201
18.43% 21.80% 24.51% 20.86% 14.41% 23.48% 33.40% 24.32% 18.80%
Sân nhà 118 121 127 104 52 87 177 138 120
22.61% 23.18% 24.33% 19.92% 9.96% 16.67% 33.91% 26.44% 22.99%
Sân trung lập 8 11 14 5 3 7 12 11 11
19.51% 26.83% 34.15% 12.20% 7.32% 17.07% 29.27% 26.83% 26.83%
Sân khách 71 101 121 114 99 157 168 111 70
14.03% 19.96% 23.91% 22.53% 19.57% 31.03% 33.20% 21.94% 13.83%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Jubilo Iwata - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 238 12 246 177 6 164 63 44 67
47.98% 2.42% 49.60% 51.01% 1.73% 47.26% 36.21% 25.29% 38.51%
Sân nhà 157 9 157 54 1 39 28 19 32
48.61% 2.79% 48.61% 57.45% 1.06% 41.49% 35.44% 24.05% 40.51%
Sân trung lập 9 1 9 7 1 3 3 2 2
47.37% 5.26% 47.37% 63.64% 9.09% 27.27% 42.86% 28.57% 28.57%
Sân khách 72 2 80 116 4 122 32 23 33
46.75% 1.30% 51.95% 47.93% 1.65% 50.41% 36.36% 26.14% 37.50%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Ryo Watanabe
11Matheus Peixoto
14Poramet Arjvirai
20Ryoga Sato
61Aiga Mochinaga
64Koki Hattori
Gustavo Silva
Tiền vệ
6Daiki Kaneko
7Rikiya Uehara
8Hirotaka Tameda
18Shion Inoue
25Shun Nakamura
33Tokumo Kawai
39Koshiro Sumi
46Rea Ishizuka
48Yuki Aida
57Kaito Takasawa
60Koki Kawai
65Kento Nishioka
66Sakutaro Koeda
71Ken Masui
79Noah Kenshin Browne
Hậu vệ
2Ikki Kawasaki
3Riku Morioka
4Ko Matsubara
5Takuro Ezaki
22Katsunori Ueebisu
26Shunsuke Nishikubo
36Ricardo Queiroz de Alencastro Graca
38Naoki Kawaguchi
45Yua Kai
52Jan van den Bergh
56Yugo Ozawa
58Koga Morishima
63Koma Hiraiwa
67Ryusei Yoshimura
69Hinata Nishino
Thủ môn
1Eiji Kawashima
13Koto Abe
21Ryuki Miura
28Tsubasa Nishizawa
59Kanta Yoshioka
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.