Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Mladost Lucani

Thành lập: 1952
Quốc tịch: Serbia
Thành phố: Lucani
Sân nhà: Mladost Stadium
Sức chứa: 8,000
Địa chỉ: Lučani, Lučani, Serbia
Website: http://fkmladostlucani.com/
Tuổi cả cầu thủ: 25.52(bình quân)
Mladost Lucani - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
SER SL14/12/25Mladost Lucani*0-0Spartak SuboticaH0:0HòaDướic0-0Dưới
SER SL08/12/25FK Radnik Surdulica*0-0Mladost LucaniH0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
SER SL04/12/25 Mladost Lucani0-2Radnicki 1923 KragujevacB  Dướic0-2Trên
SER SL29/11/25Mladost Lucani*2-1Radnicki NisT0:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
SER SL23/11/25FK IMT Belgrad(T)*1-3Mladost LucaniT0:1/2Thắng kèoTrênc0-0Dưới
SER SL09/11/25FK Napredak Krusevac*0-1Mladost LucaniT0:1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
SER Cup30/10/25 FK Dubocica Leskovac1-1Mladost Lucani*H3/4:0Thua kèoDướic1-0Trên
90 phút[1-1],11 mét[4-2]
SER SL24/10/25Partizan Belgrade*3-0Mladost LucaniB0:1 3/4Thua kèoTrênl1-0Trên
SER SL19/10/25Mladost Lucani*2-1Zeleznicar PancevoT0:0Thắng kèoTrênl2-0Trên
INT CF11/10/25FK Javor-Matis Ivanjica3-3Mladost LucaniH  Trênc3-2Trên
SER SL04/10/25Novi Pazar*1-0Mladost LucaniB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
SER SL28/09/25Mladost Lucani1-1Cukaricki*H1/2:0Thắng kèoDướic1-0Trên
SER SL22/09/25Mladost Lucani*2-1FK Javor-Matis IvanjicaT0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
SER SL14/09/25Backa Topola(T)*1-0Mladost LucaniB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
SER SL31/08/25Mladost Lucani0-0Vojvodina*H1:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
SER SL24/08/25 OFK Beograd*1-1Mladost LucaniH0:3/4Thắng kèoDướic1-1Trên
SER SL16/08/25Mladost Lucani1-4Crvena Zvezda*B1 1/2:0Thua kèoTrênl0-1Trên
SER SL10/08/25Spartak Subotica*1-1Mladost Lucani H0:1/2Thắng kèoDướic1-0Trên
SER SL03/08/25Mladost Lucani*1-0FK Radnik SurdulicaT0:0Thắng kèoDướil1-0Trên
SER SL27/07/25Radnicki Nis*3-1Mladost Lucani B0:1/2Thua kèoTrênc1-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 8hòa(40.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 18 trận mở kèo: 11thắng kèo(61.11%), 1hòa(5.56%), 6thua kèo(33.33%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 8 6 4 3 2 1 0 1 1 5 3
30.00% 40.00% 30.00% 44.44% 33.33% 22.22% 50.00% 0.00% 50.00% 11.11% 55.56% 33.33%
Mladost Lucani - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 219 312 154 7 346 346
Mladost Lucani - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 98 157 193 119 125 200 273 142 77
14.16% 22.69% 27.89% 17.20% 18.06% 28.90% 39.45% 20.52% 11.13%
Sân nhà 58 91 98 48 42 82 127 85 43
17.21% 27.00% 29.08% 14.24% 12.46% 24.33% 37.69% 25.22% 12.76%
Sân trung lập 5 2 4 5 6 8 8 2 4
22.73% 9.09% 18.18% 22.73% 27.27% 36.36% 36.36% 9.09% 18.18%
Sân khách 35 64 91 66 77 110 138 55 30
10.51% 19.22% 27.33% 19.82% 23.12% 33.03% 41.44% 16.52% 9.01%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Mladost Lucani - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 70 8 69 142 13 93 23 12 16
47.62% 5.44% 46.94% 57.26% 5.24% 37.50% 45.10% 23.53% 31.37%
Sân nhà 61 8 61 36 2 22 14 7 9
46.92% 6.15% 46.92% 60.00% 3.33% 36.67% 46.67% 23.33% 30.00%
Sân trung lập 1 0 2 5 0 2 1 1 0
33.33% 0.00% 66.67% 71.43% 0.00% 28.57% 50.00% 50.00% 0.00%
Sân khách 8 0 6 101 11 69 8 4 7
57.14% 0.00% 42.86% 55.80% 6.08% 38.12% 42.11% 21.05% 36.84%
Mladost Lucani - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
SER SL20/12/2025 22:30Crvena ZvezdaVSMladost Lucani
SER SL31/01/2026 23:59Mladost LucaniVSOFK Beograd
SER SL07/02/2026 23:59VojvodinaVSMladost Lucani
SER SL14/02/2026 23:59Mladost LucaniVSBacka Topola
SER SL21/02/2026 23:59FK Javor-Matis IvanjicaVSMladost Lucani
SER SL28/02/2026 23:59CukarickiVSMladost Lucani
SER SL08/03/2026 23:59Mladost LucaniVSNovi Pazar
SER SL14/03/2026 23:59Zeleznicar PancevoVSMladost Lucani
SER SL21/03/2026 23:59Mladost LucaniVSPartizan Belgrade
SER SL04/04/2026 23:00Radnicki 1923 KragujevacVSMladost Lucani
SER SL08/04/2026 23:00Mladost LucaniVSFK Napredak Krusevac
Tôi muốn nói
Tiền đạo
11Ognjen Bondzulic
14Danilo Nacic
25Jovan Ciric
31Ognjen Alempijevic
44Dilan Ortiz
45Patrick Friday Eze
77Uros Ljubomirac
Vukasin Mitrovic
Uros Sremcevic
Mateja Milosavljevic
Irfan Hadzic
Tiền vệ
8Janko Tumbasevic
10Petar Bojic
15Djordje Marinkovic
22Ognjen Krsmanovic
36Djuro Zec
Jagos Djurkovic
Mihailo Orescanin
Vasilije Djerkovic
Veljko Todorovic
Danilo Pantic
Milos Mijic
Hậu vệ
6Aleksa Sajinovic
7Nikola Andric
12Milan Joksimovic
17Aleksandar Varjacic
18Filip Zunic
20Ognjen Vucicevic
30Nikola Cirkovic
35Nikola Lekovic
40Dusan Cvetinovic
43Vladimir Golemic
87Danilo Petrovic
Aleksa Milosevic
Petar Djukanovic
Mihailo Todosijevic
Nenad Perovic
Nemanja Zunic
Sava Pribakovic
Veljko Vlaskovic
Thủ môn
1Sasa Stamenkovic
21Nikola Popovic
Bogdan Matijasevic
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.