Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Peterborough United F.C.

Thành lập: 1934
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Peterborough
Sân nhà: London Road Stadium
Sức chứa: 15,314
Địa chỉ: London Road Stadium,London Road,Peterborough,PE2 8AL
Website: http://www.theposh.com/
Tuổi cả cầu thủ: 22.73(bình quân)
Peterborough United F.C. - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG D110/12/25Reading F.C.*1-2Peterborough United F.C.T0:1/4Thắng kèoTrênl0-1Trên
ENG FAC06/12/25Peterborough United F.C.*0-1BarnsleyB0:1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
ENG JPT03/12/25Swindon*1-0Peterborough United F.C.B0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
ENG D129/11/25Doncaster Rovers F.C.*2-1Peterborough United F.C.B0:1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
ENG D126/11/25Peterborough United F.C.*0-1Stevenage FCB0:1/2Thua kèoDướil0-1Trên
ENG D121/11/25Peterborough United F.C.*3-0Stockport CountyT0:0Thắng kèoTrênl2-0Trên
ENG JPT12/11/25Crawley Town1-2Peterborough United F.C.*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl0-1Trên
ENG D108/11/25Peterborough United F.C.*5-0AFC WimbledonT0:1/4Thắng kèoTrênl3-0Trên
ENG FAC01/11/25Peterborough United F.C.1-0Cardiff City*T1/2:0Thắng kèoDướil1-0Trên
ENG D125/10/25Peterborough United F.C.*1-2Blackpool F.C.B0:1/4Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG D118/10/25Burton Albion FC*0-1Peterborough United F.C. T0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
ENG D104/10/25Bolton Wanderers F.C.*2-1Peterborough United F.C.B0:1 1/4Thắng 1/2 kèoTrênl2-1Trên
ENG JPT01/10/25Peterborough United F.C.*4-2Aston Villa U21T0:1 3/4Thắng 1/2 kèoTrênc0-1Trên
ENG D127/09/25Peterborough United F.C.*0-3Lincoln City F.C.B0:0Thua kèoTrênl0-1Trên
ENG D120/09/25Plymouth Argyle*0-1Peterborough United F.C.T0:1/2Thắng kèoDướil0-1Trên
ENG D113/09/25Peterborough United F.C.2-1Wycombe Wanderers*T1/4:0Thắng kèoTrênl2-0Trên
ENG D106/09/25Huddersfield Town A.F.C.*3-2Peterborough United F.C.B0:1HòaTrênl0-0Dưới
ENG JPT03/09/25Peterborough United F.C.*1-3Leyton Orient B0:1/4Thua kèoTrênc1-1Trên
ENG D130/08/25Exeter City F.C.*3-0Peterborough United F.C.B0:1/4Thua kèoTrênl1-0Trên
ENG D123/08/25Peterborough United F.C.1-1Bradford City AFC*H1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 1hòa(5.00%), 10bại(50.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 1hòa(5.00%), 8thua kèo(40.00%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 3trận chẵn, 17trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 1 10 5 1 5 0 0 0 4 0 5
45.00% 5.00% 50.00% 45.45% 9.09% 45.45% 0.00% 0.00% 0.00% 44.44% 0.00% 55.56%
Peterborough United F.C. - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 271 597 388 49 677 628
Peterborough United F.C. - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 298 247 268 272 220 317 389 320 279
22.84% 18.93% 20.54% 20.84% 16.86% 24.29% 29.81% 24.52% 21.38%
Sân nhà 165 128 136 110 96 144 172 164 155
25.98% 20.16% 21.42% 17.32% 15.12% 22.68% 27.09% 25.83% 24.41%
Sân trung lập 5 1 0 3 0 2 1 3 3
55.56% 11.11% 0.00% 33.33% 0.00% 22.22% 11.11% 33.33% 33.33%
Sân khách 128 118 132 159 124 171 216 153 121
19.36% 17.85% 19.97% 24.05% 18.76% 25.87% 32.68% 23.15% 18.31%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Peterborough United F.C. - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 304 10 283 195 19 197 63 41 96
50.92% 1.68% 47.40% 47.45% 4.62% 47.93% 31.50% 20.50% 48.00%
Sân nhà 200 8 199 62 5 46 27 12 41
49.14% 1.97% 48.89% 54.87% 4.42% 40.71% 33.75% 15.00% 51.25%
Sân trung lập 3 0 1 2 0 1 0 0 0
75.00% 0.00% 25.00% 66.67% 0.00% 33.33% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 101 2 83 131 14 150 36 29 55
54.30% 1.08% 44.62% 44.41% 4.75% 50.85% 30.00% 24.17% 45.83%
Peterborough United F.C. - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG D113/12/2025 23:00Peterborough United F.C.VSNorthampton Town F.C.
ENG D120/12/2025 23:00Port Vale F.C.VSPeterborough United F.C.
ENG D126/12/2025 23:00Peterborough United F.C.VSLeyton Orient
ENG D130/12/2025 03:45Peterborough United F.C.VSReading F.C.
ENG D101/01/2026 23:00Rotherham United F.C.VSPeterborough United F.C.
ENG D104/01/2026 20:00Lincoln City F.C.VSPeterborough United F.C.
ENG D110/01/2026 23:00Peterborough United F.C.VSBolton Wanderers F.C.
ENG D114/01/2026 03:45Mansfield Town F.C.VSPeterborough United F.C.
ENG D117/01/2026 23:00Peterborough United F.C.VSPlymouth Argyle
ENG D124/01/2026 23:00Wycombe WanderersVSPeterborough United F.C.
ENG D128/01/2026 03:45Stevenage FCVSPeterborough United F.C.
ENG D131/01/2026 23:00Peterborough United F.C.VSHuddersfield Town A.F.C.
ENG D107/02/2026 23:00Peterborough United F.C.VSWigan Athletic
ENG D114/02/2026 23:00Bradford City AFCVSPeterborough United F.C.
ENG D118/02/2026 03:45BarnsleyVSPeterborough United F.C.
ENG D121/02/2026 23:00Peterborough United F.C.VSExeter City F.C.
ENG D128/02/2026 23:00Northampton Town F.C.VSPeterborough United F.C.
ENG D107/03/2026 23:00Peterborough United F.C.VSPort Vale F.C.
ENG D114/03/2026 23:00Leyton OrientVSPeterborough United F.C.
ENG D118/03/2026 03:45Peterborough United F.C.VSRotherham United F.C.
ENG D121/03/2026 23:00AFC WimbledonVSPeterborough United F.C.
ENG D128/03/2026 23:00Peterborough United F.C.VSMansfield Town F.C.
ENG D103/04/2026 22:00Luton TownVSPeterborough United F.C.
ENG D106/04/2026 22:00Peterborough United F.C.VSCardiff City
ENG D111/04/2026 22:00Blackpool F.C.VSPeterborough United F.C.
ENG D118/04/2026 22:00Peterborough United F.C.VSBurton Albion FC
ENG D125/04/2026 22:00Stockport CountyVSPeterborough United F.C.
ENG D102/05/2026 22:00Peterborough United F.C.VSDoncaster Rovers F.C.
Tôi muốn nói
Tiền đạo
10Abraham Odoh
11Declan Frith
17Kyrell Jeremiah Lisbie
18Cian Hayes
19Gustav Lindgren
27Harry Leonard
48Bradley Ihionvien
Tiền vệ
4Archie Collins
6Brandon Khela
7Klajdi Lolos
8Ryan De Havilland
35Donay O'Brien-Brady
47Joe Andrews
Hậu vệ
2Carl Johnston
3Rio Adebisi
5Oscar Wallin
15George Nevett
32Lucca Mendonca
33James Dornelly
34Harley Mills
Fabian Claxton
David Okagbue
Sam Hughes
Thủ môn
1Nicholas Bilokapic
13William Oliver Blackmore
Alex Bass
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.