Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

FC Bunyodkor

Thành lập: 2005
Quốc tịch: Uzbekistan
Thành phố: Tashkent
Sân nhà: Milliy Stadium
Sức chứa: 34000
Địa chỉ: Tashkent, Uzbekistan
Website: http://www.fcbunyodkor.com
Tuổi cả cầu thủ: 25.00(bình quân)
FC Bunyodkor - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UZB PFL30/11/25FC Bunyodkor*1-2FK AndijanB0:1/2Thua kèoTrênl0-1Trên
UZB PFL22/11/25Sogdiana Jizzax*0-2FC BunyodkorT0:3/4Thắng kèoDướic0-1Trên
UZB PFL08/11/25FC Bunyodkor1-3Dinamo Samarqand*B1/2:0Thua kèoTrênc1-1Trên
UZB PFL03/11/25Pakhtakor Tashkent*4-2FC BunyodkorB0:1 1/2Thua kèoTrênc3-0Trên
UZB PFL26/10/25 FC Bunyodkor*2-1Mashal MuborakT0:1HòaTrênl0-0Dưới
UZB PFL18/10/25Navbahor Namangan*0-2FC BunyodkorT0:1/2Thắng kèoDướic0-2Trên
UZB PFL04/10/25FC Bunyodkor2-2Nasaf Qarshi*H1/2:0Thắng kèoTrênc2-1Trên
UZB PFL28/09/25 FC Kokand 19122-2FC Bunyodkor*H1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc0-1Trên
UZB PFL19/09/25AGMK*5-1FC BunyodkorB0:3/4Thua kèoTrênc1-0Trên
UZB PFL14/09/25FC Bunyodkor1-0Xorazm UrganchT  Dướil0-0Dưới
UZB Cup27/08/25FC Bunyodkor(T)*2-4FK BuxoroB0:1/2Thua kèoTrênc1-2Trên
UZB PFL22/08/25Qizilqum Zarafshon1-1FC Bunyodkor* H0:0HòaDướic0-1Trên
UZB PFL17/08/25FC Bunyodkor*2-1FK BuxoroT0:1/2Thắng kèoTrênl0-0Dưới
UZB PFL13/08/25Surkhon Termiz*3-1FC BunyodkorB0:1/4Thua kèoTrênc2-0Trên
UZB PFL09/08/25 FC Bunyodkor*1-1Shurtan GuzarH0:1 1/4Thua kèoDướic1-1Trên
UZB PFL02/08/25Neftchi Fergana*1-2FC BunyodkorT0:3/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
UZB PFL05/07/25FK Andijan0-2FC Bunyodkor*T1/2:0Thắng kèoDướic0-1Trên
UZB PFL29/06/25FC Bunyodkor3-2Sogdiana Jizzax*T0:0Thắng kèoTrênl1-2Trên
UZB PFL23/06/25Dinamo Samarqand*0-3FC BunyodkorT0:1/2Thắng kèoTrênl0-2Trên
UZB Cup18/06/25FC Kokand 19121-1FC Bunyodkor*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
90 phút[1-1],120 phút[1-1],11 mét[4-5]
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 5hòa(25.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 8thắng kèo(42.11%), 2hòa(10.53%), 9thua kèo(47.37%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 5 6 4 2 2 0 0 1 5 3 3
45.00% 25.00% 30.00% 50.00% 25.00% 25.00% 0.00% 0.00% 100.00% 45.45% 27.27% 27.27%
FC Bunyodkor - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 202 329 174 7 362 350
FC Bunyodkor - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 181 181 182 107 61 155 227 186 144
25.42% 25.42% 25.56% 15.03% 8.57% 21.77% 31.88% 26.12% 20.22%
Sân nhà 106 97 75 39 16 52 103 94 84
31.83% 29.13% 22.52% 11.71% 4.80% 15.62% 30.93% 28.23% 25.23%
Sân trung lập 4 10 20 11 4 12 21 10 6
8.16% 20.41% 40.82% 22.45% 8.16% 24.49% 42.86% 20.41% 12.24%
Sân khách 71 74 87 57 41 91 103 82 54
21.52% 22.42% 26.36% 17.27% 12.42% 27.58% 31.21% 24.85% 16.36%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
FC Bunyodkor - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 169 15 174 91 2 56 13 12 23
47.21% 4.19% 48.60% 61.07% 1.34% 37.58% 27.08% 25.00% 47.92%
Sân nhà 103 9 97 20 0 11 5 4 8
49.28% 4.31% 46.41% 64.52% 0.00% 35.48% 29.41% 23.53% 47.06%
Sân trung lập 6 1 15 11 0 3 1 1 2
27.27% 4.55% 68.18% 78.57% 0.00% 21.43% 25.00% 25.00% 50.00%
Sân khách 60 5 62 60 2 42 7 7 13
47.24% 3.94% 48.82% 57.69% 1.92% 40.38% 25.93% 25.93% 48.15%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Imeda Ashortia
11Temurkhuja Abdukholiqov
22Azizbek Amonov
30Sardor Abdunabiev
33Abdulazizkhon Abdurashidov
47Rustamkhon Azimov
74Luis Kacorri
77Muzaffar Olimzhonov
Tiền vệ
8Martin Sroler
10Rasul Yuldashev
17Ollobergan Karimov
21Nosirzhon Abdusalomov
39Fakhriddin Mukhammadov
57Amir Turakulov
66Azizbek Tulkunbekov
Hậu vệ
2Nikoloz Mali
3Jakhongir Fazilov
4Najmiddin Normurodov
5Aleksandr Zevadinov
6Boburbek Yuldashov
14Tokhir Tukhtasinov
15Marko Bugarin
18Narimonjon Akhmadjonov
23Asadbek Rakhimzhonov
25Itsuki Urata
Thủ môn
1Abdumavlon Abdulialilov
13Khamidullo Abdunabiev
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.