Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Nữ Leicester City(Leicester City Women's)

Thành lập: 2004
Quốc tịch: Anh
Sân nhà: King Power Stadium
Sức chứa: 32,261
Nữ Leicester City(Leicester City Women's) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ENG WSL11/01/26Nữ Tottenham Hotspur*1-0Nữ Leicester CityB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
ENG WSL14/12/25Nữ Leicester City1-0London City Lionesses Women's*T1/2:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
ENG WSL07/12/25Nữ Leicester City0-3Nữ Manchester City*B2:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
EWSLC23/11/25Nữ Leicester City0-3Nữ Crystal Palace B  Trênl0-2Trên
ENG WSL16/11/25Nữ Brighton & H.A.*4-1Nữ Leicester CityB0:1Thua kèoTrênl1-0Trên
ENG WSL09/11/25Nữ West Ham United*1-1Nữ Leicester CityH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ENG WSL02/11/25Nữ Leicester City1-4Nữ Arsenal*B2 1/4:0Thua kèoTrênl0-3Trên
EWSLC19/10/25London City Lionesses Women's0-1Nữ Leicester CityT  Dướil0-1Trên
ENG WSL12/10/25Nữ Aston Villa*0-0Nữ Leicester CityH0:1Thắng kèoDướic0-0Dưới
ENG WSL05/10/25Nữ Leicester City*1-1Nữ Everton FCH0:0HòaDướic0-0Dưới
ENG WSL28/09/25Nữ Leicester City1-2Nữ Tottenham Hotspur*B1/2:0Thua kèoTrênl1-2Trên
EWSLC25/09/25Nữ Ipswich1-5Nữ Leicester CityT  Trênc1-1Trên
ENG WSL21/09/25Nữ Chelsea FC*1-0Nữ Leicester CityB0:2 3/4Thắng kèoDướil1-0Trên
ENG WSL14/09/25 Nữ Leicester City1-0Nữ Liverpool*T1/2:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
ENG WSL07/09/25Manchester United Women's*4-0Nữ Leicester CityB0:2Thua kèoTrênc2-0Trên
INT CF29/08/25London City Lionesses Women's3-1Nữ Leicester CityB  Trênc 
INT CF24/08/25Nữ Leicester City1-1Nữ Aston VillaH  Dướic 
ENG WSL10/05/25Nữ Leicester City4-2Nữ West Ham United*T1/4:0Thắng kèoTrênc2-0Trên
ENG WSL04/05/25Nữ Crystal Palace2-2Nữ Leicester City*H1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc0-1Trên
ENG WSL27/04/25Nữ Leicester City0-1Nữ Manchester City*B1 1/2:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 5hòa(25.00%), 10bại(50.00%).
Cộng 15 trận mở kèo: 7thắng kèo(46.67%), 1hòa(6.67%), 7thua kèo(46.67%).
Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 5 10 3 2 5 0 0 0 2 3 5
25.00% 25.00% 50.00% 30.00% 20.00% 50.00% 0.00% 0.00% 0.00% 20.00% 30.00% 50.00%
Nữ Leicester City(Leicester City Women's) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 59 127 122 35 179 164
Nữ Leicester City(Leicester City Women's) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 80 53 53 64 93 100 95 65 83
23.32% 15.45% 15.45% 18.66% 27.11% 29.15% 27.70% 18.95% 24.20%
Sân nhà 37 30 22 29 47 48 44 35 38
22.42% 18.18% 13.33% 17.58% 28.48% 29.09% 26.67% 21.21% 23.03%
Sân trung lập 1 1 1 0 1 2 1 0 1
25.00% 25.00% 25.00% 0.00% 25.00% 50.00% 25.00% 0.00% 25.00%
Sân khách 42 22 30 35 45 50 50 30 44
24.14% 12.64% 17.24% 20.11% 25.86% 28.74% 28.74% 17.24% 25.29%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Nữ Leicester City(Leicester City Women's) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 16 0 11 56 4 42 3 2 4
59.26% 0.00% 40.74% 54.90% 3.92% 41.18% 33.33% 22.22% 44.44%
Sân nhà 11 0 8 25 1 20 2 2 1
57.89% 0.00% 42.11% 54.35% 2.17% 43.48% 40.00% 40.00% 20.00%
Sân trung lập 0 0 0 1 0 1 0 0 0
0.00% 0.00% 0.00% 50.00% 0.00% 50.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 5 0 3 30 3 21 1 0 3
62.50% 0.00% 37.50% 55.56% 5.56% 38.89% 25.00% 0.00% 75.00%
Nữ Leicester City(Leicester City Women's) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG FA WC18/01/2026 20:00Nữ Tottenham HotspurVSNữ Leicester City
ENG WSL25/01/2026 19:55Nữ Leicester CityVSNữ West Ham United
ENG WSL31/01/2026 20:30Nữ ArsenalVSNữ Leicester City
ENG WSL07/02/2026 20:00Nữ Leicester CityVSManchester United Women's
ENG WSL14/02/2026 20:00Nữ Manchester CityVSNữ Leicester City
ENG WSL15/03/2026 22:00Nữ LiverpoolVSNữ Leicester City
ENG WSL22/03/2026 23:00Nữ Leicester CityVSNữ Aston Villa
ENG WSL29/03/2026 22:00Nữ Leicester CityVSNữ Brighton & H.A.
ENG WSL26/04/2026 19:00London City Lionesses Women'sVSNữ Leicester City
ENG WSL03/05/2026 22:00Nữ Leicester CityVSNữ Chelsea FC
ENG WSL16/05/2026 19:00Nữ Everton FCVSNữ Leicester City
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Deanne Rose
8Jutta Rantala
9Lena Petermann
10Noemie Mouchon
19Denny Draper
20Missy Goodwin
21Hannah Cain
27Shannon O’Brien
28Shana Chossenotte
29Yuka Momiki
Tiền vệ
3Sam Tierney
6Saori Takarada
18Emilia Pelgander
30Ruby Mace
Emily van Egmond
Hậu vệ
2Courtney Nevin
4Catherine Bott
5Sophie Howard
11Janice Cayman
12Asmita Ale
17Julie Thibaud
22Sari Kees
31Chantelle Swaby
Thủ môn
1Janina Leitzig
13Olivia Clark
23Lize Kop
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2026 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.