Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

FK Andijan

Thành lập: 1964
Quốc tịch: Uzbekistan
Thành phố: Andijon
Sân nhà: Soghlom Avlod Stadium
Sức chứa: 18,360
Địa chỉ: Andijan, Uzbekistan
Website: http://fcandijon.uz/
FK Andijan - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UZB PFL30/11/25FC Bunyodkor*1-2FK AndijanT0:1/2Thắng kèoTrênl0-1Trên
ACL226/11/25FK Andijan*1-1Arkadag FKH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
UZB PFL21/11/25FK Andijan*3-2Xorazm UrganchT0:1/2Thắng kèoTrênl3-1Trên
UZB PFL15/11/25Dinamo Samarqand*2-0FK AndijanB0:1 1/4Thua kèoDướic1-0Trên
UZB PFL09/11/25Qizilqum Zarafshon2-1FK Andijan*B0:0Thua kèoTrênl1-1Trên
ACL205/11/25Al Khaldiya*0-0FK AndijanH0:1Thắng kèoDướic0-0Dưới
UZB PFL01/11/25FK Andijan*1-1FK BuxoroH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
UZB PFL27/10/25Surkhon Termiz*4-0FK Andijan B0:1/4Thua kèoTrênc3-0Trên
ACL222/10/25FK Andijan*0-0Al KhaldiyaH0:0HòaDướic0-0Dưới
UZB PFL17/10/25FK Andijan*4-3Shurtan GuzarT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl2-2Trên
UZB PFL05/10/25Neftchi Fergana*2-0FK AndijanB0:1 1/4Thua kèoDướic1-0Trên
ACL201/10/25FK Andijan0-0Al-Ahli Doha*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
UZB PFL26/09/25FK Andijan1-0AGMK*T1/4:0Thắng kèoDướil1-0Trên
UZB PFL21/09/25FK Andijan2-2Sogdiana Jizzax*H1/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc0-0Dưới
ACL217/09/25Arkadag FK*0-0FK AndijanH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
UZB PFL22/08/25 FK Andijan2-6Pakhtakor Tashkent* B3/4:0Thua kèoTrênc0-3Trên
UZB PFL17/08/25Mashal Muborak1-0FK Andijan*B1/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
UZB PFL12/08/25FK Andijan0-1Navbahor Namangan*B0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
UZB PFL07/08/25Nasaf Qarshi*1-1FK AndijanH0:1 1/2Thắng kèoDướic0-1Trên
UZB PFL03/08/25FK Andijan*3-0FC Kokand 1912T0:3/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 8hòa(40.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 1hòa(5.00%), 9thua kèo(45.00%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 8 7 4 5 2 0 0 0 1 3 5
25.00% 40.00% 35.00% 36.36% 45.45% 18.18% 0.00% 0.00% 0.00% 11.11% 33.33% 55.56%
FK Andijan - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 159 262 154 15 301 289
FK Andijan - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 94 113 144 121 118 190 197 108 95
15.93% 19.15% 24.41% 20.51% 20.00% 32.20% 33.39% 18.31% 16.10%
Sân nhà 67 68 65 51 30 64 88 62 67
23.84% 24.20% 23.13% 18.15% 10.68% 22.78% 31.32% 22.06% 23.84%
Sân trung lập 0 1 4 4 6 9 5 0 1
0.00% 6.67% 26.67% 26.67% 40.00% 60.00% 33.33% 0.00% 6.67%
Sân khách 27 44 75 66 82 117 104 46 27
9.18% 14.97% 25.51% 22.45% 27.89% 39.80% 35.37% 15.65% 9.18%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
FK Andijan - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 48 3 45 102 9 98 8 11 12
50.00% 3.13% 46.88% 48.80% 4.31% 46.89% 25.81% 35.48% 38.71%
Sân nhà 44 2 37 34 4 24 3 6 8
53.01% 2.41% 44.58% 54.84% 6.45% 38.71% 17.65% 35.29% 47.06%
Sân trung lập 0 0 0 3 0 5 0 2 0
0.00% 0.00% 0.00% 37.50% 0.00% 62.50% 0.00% 100.00% 0.00%
Sân khách 4 1 8 65 5 69 5 3 4
30.77% 7.69% 61.54% 46.76% 3.60% 49.64% 41.67% 25.00% 33.33%
FK Andijan - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ACL224/12/2025 23:59Al-Ahli DohaVSFK Andijan
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Rustam Turdimuradov
10Ilkhomzhon Abduganiev
13Sardorbek Azimov
17Farkhod Sokhibzhonov
23Doniyor Abdumannopov
71Bektemir Abdumannonov
Tiền vệ
8Iskander Shoykulov
14Abdurakhmon Komilov
18Damir Temirov
26Mukhammadkarim Toirov
88Shokhzhakhon Yorkinboyev
Hậu vệ
2Abubakir Ashurov
4Islombek Mamatkazin
5Abduvokhid Gulomov
21Asadbek Khabibullaev
22Usmonali Ismonaliev
33Oleg Zoteev
Thủ môn
1Eldar Atkhamov
12Mokhirbek Komilov
25Valizhon Rakhimov
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.