Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Lokomotiv Tashkent

Thành lập: 2002
Quốc tịch: Uzbekistan
Thành phố: Tashkent
Sân nhà: Lokomotiv Stadium
Sức chứa: 8,000
Website: http://lokomotiv.uz/
Tuổi cả cầu thủ: 25.96(bình quân)
Lokomotiv Tashkent - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UZB D1A09/11/25Aral Samali1-0Lokomotiv TashkentB  Dướil0-0Dưới
UZB D1A05/11/25FK Olympic Tashkent B1-1Lokomotiv TashkentH  Dướic0-1Trên
UZB D1A27/10/25Jayxun2-5Lokomotiv Tashkent*T1 1/2:0Thắng kèoTrênl0-3Trên
UZB D1A18/10/25Lokomotiv Tashkent2-2Fergana UniversityH  Trênc0-1Trên
UZB D1A05/10/25Lokomotiv Tashkent2-0FK Olympic TashkentT  Dướic1-0Trên
UZB D1A26/09/25Lokomotiv Tashkent*1-0Aral SamaliT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
UZB D1A16/09/25 Lokomotiv Tashkent*1-1FK Olympic Tashkent B H0:3/4Thua kèoDướic1-1Trên
UZB D1A23/08/25Lokomotiv Tashkent5-0JayxunT  Trênl3-0Trên
UZB D1A18/08/25Fergana University0-2Lokomotiv Tashkent*T3/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
UZB D1A13/08/25FK Olympic Tashkent0-2Lokomotiv Tashkent*T3/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
UZB D1A24/06/25Aral Samali2-0Lokomotiv Tashkent*B1/2:0Thua kèoDướic1-0Trên
UZB D1A16/06/25FK Olympic Tashkent B1-2Lokomotiv Tashkent*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl0-1Trên
UZB D1A07/06/25 Jayxun1-1Lokomotiv Tashkent H  Dướic1-1Trên
UZB D1A29/05/25Lokomotiv Tashkent*0-0Fergana UniversityH0:1 3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
UZB Cup21/05/25FC Bunyodkor*0-1Lokomotiv TashkentT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
UZB D1A18/05/25Lokomotiv Tashkent2-0FK Olympic TashkentT  Dướic0-0Dưới
UZB D1A08/05/25Lokomotiv Tashkent*2-0Aral SamaliT0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
UZB D1A27/04/25 Lokomotiv Tashkent0-1FK Olympic Tashkent BB  Dướil0-0Dưới
UZB Cup23/04/25FK Buxoro*2-0Lokomotiv TashkentB0:1/4Thua kèoDướic1-0Trên
UZB D1A20/04/25Lokomotiv Tashkent4-0JayxunT  Trênc2-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 11thắng(55.00%), 5hòa(25.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 11 trận mở kèo: 7thắng kèo(63.64%), 0hòa(0.00%), 4thua kèo(36.36%).
Cộng 5trận trên, 15trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
11 5 4 6 3 1 0 0 0 5 2 3
55.00% 25.00% 20.00% 60.00% 30.00% 10.00% 0.00% 0.00% 0.00% 50.00% 20.00% 30.00%
Lokomotiv Tashkent - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 150 278 174 23 294 331
Lokomotiv Tashkent - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 185 133 138 95 74 132 205 139 149
29.60% 21.28% 22.08% 15.20% 11.84% 21.12% 32.80% 22.24% 23.84%
Sân nhà 114 62 59 32 19 47 83 71 85
39.86% 21.68% 20.63% 11.19% 6.64% 16.43% 29.02% 24.83% 29.72%
Sân trung lập 4 6 8 7 9 11 16 2 5
11.76% 17.65% 23.53% 20.59% 26.47% 32.35% 47.06% 5.88% 14.71%
Sân khách 67 65 71 56 46 74 106 66 59
21.97% 21.31% 23.28% 18.36% 15.08% 24.26% 34.75% 21.64% 19.34%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Lokomotiv Tashkent - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 141 12 130 53 3 61 11 9 14
49.82% 4.24% 45.94% 45.30% 2.56% 52.14% 32.35% 26.47% 41.18%
Sân nhà 93 7 80 9 1 11 4 2 3
51.67% 3.89% 44.44% 42.86% 4.76% 52.38% 44.44% 22.22% 33.33%
Sân trung lập 5 1 6 7 0 8 0 2 2
41.67% 8.33% 50.00% 46.67% 0.00% 53.33% 0.00% 50.00% 50.00%
Sân khách 43 4 44 37 2 42 7 5 9
47.25% 4.40% 48.35% 45.68% 2.47% 51.85% 33.33% 23.81% 42.86%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Tulkin Ergashev
15Jasur Khakimov
45Javokhir Muborakov
Rustam Khalnazarov
Tiền vệ
17Sanzhar Tursunov
23Jakhongir Khoshimboev
27Sobit Sindarov
49Shokhrukh Khudoyberganov
77Lazizbek Mirzaev
Mikhail Gashchenkov
Hậu vệ
3Abrorjon Aliev
4Ivan Rogac
26Abdullokh Yuldashev
55Anzur Ismailov
Valerii Kichin
Thủ môn
1Abdumavlon Abduljalilov
30Danil Baklanov
32Sukhrob Sultanov
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.