|
|
|
|
Racing Club(Racing Club de Avellaneda) | | |
| | | Thành lập: | 1903-3-25 | | Quốc tịch: | Argentina | | Thành phố: | Avellaneda | | Sân nhà: | Estadio Presidente Juan Domingo Peron | | Sức chứa: | 41,900 | | Địa chỉ: | Pasaje Mozart y Avellaneda, Corbatta S/N, B1870 BAB, Buenos Aires | | Website: | http://www.racingclub.com.ar/ | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.11(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 6hòa(30.00%), 4bại(20.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 12thắng kèo(60.00%), 2hòa(10.00%), 6thua kèo(30.00%). Cộng 4trận trên, 16trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 9trận 1/2H trên, 11trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 10 |
6 |
4 |
5 |
4 |
1 |
0 |
1 |
1 |
5 |
1 |
2 |
| 50.00% |
30.00% |
20.00% |
50.00% |
40.00% |
10.00% |
0.00% |
50.00% |
50.00% |
62.50% |
12.50% |
25.00% |
| Racing Club(Racing Club de Avellaneda) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
312 |
458 |
209 |
16 |
488 |
507 |
| Racing Club(Racing Club de Avellaneda) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
209 |
214 |
269 |
179 |
124 |
274 |
337 |
222 |
162 |
| 21.01% |
21.51% |
27.04% |
17.99% |
12.46% |
27.54% |
33.87% |
22.31% |
16.28% |
| Sân nhà |
119 |
121 |
122 |
72 |
33 |
106 |
163 |
106 |
92 |
| 25.48% |
25.91% |
26.12% |
15.42% |
7.07% |
22.70% |
34.90% |
22.70% |
19.70% |
| Sân trung lập |
22 |
14 |
21 |
14 |
16 |
30 |
18 |
23 |
16 |
| 25.29% |
16.09% |
24.14% |
16.09% |
18.39% |
34.48% |
20.69% |
26.44% |
18.39% |
| Sân khách |
68 |
79 |
126 |
93 |
75 |
138 |
156 |
93 |
54 |
| 15.42% |
17.91% |
28.57% |
21.09% |
17.01% |
31.29% |
35.37% |
21.09% |
12.24% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Racing Club(Racing Club de Avellaneda) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
238 |
19 |
261 |
144 |
5 |
122 |
56 |
46 |
48 |
| 45.95% |
3.67% |
50.39% |
53.14% |
1.85% |
45.02% |
37.33% |
30.67% |
32.00% |
| Sân nhà |
165 |
17 |
177 |
22 |
0 |
12 |
17 |
14 |
15 |
| 45.96% |
4.74% |
49.30% |
64.71% |
0.00% |
35.29% |
36.96% |
30.43% |
32.61% |
| Sân trung lập |
23 |
2 |
23 |
10 |
0 |
12 |
6 |
3 |
6 |
| 47.92% |
4.17% |
47.92% |
45.45% |
0.00% |
54.55% |
40.00% |
20.00% |
40.00% |
| Sân khách |
50 |
0 |
61 |
112 |
5 |
98 |
33 |
29 |
27 |
| 45.05% |
0.00% |
54.95% |
52.09% |
2.33% |
45.58% |
37.08% |
32.58% |
30.34% |
|
|
|
|