|
|
|
|
Estudiantes La Plata(Estudiantes de La Plata) | | |
| | | Thành lập: | 1905-8-4 | | Quốc tịch: | Argentina | | Thành phố: | La Plata | | Sân nhà: | Estadio Jorge Luis Hirschi | | Sức chứa: | 32,530 | | Địa chỉ: | Av. 1 1150-1198, B1900 La Plata, Provincia de Buenos Aires, Argentina | | Website: | http://www.estudiantesdelaplata.com/ | | Tuổi cả cầu thủ: | 27.19(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 5hòa(25.00%), 7bại(35.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 2hòa(10.00%), 9thua kèo(45.00%). Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 8 |
5 |
7 |
4 |
2 |
3 |
1 |
1 |
0 |
3 |
2 |
4 |
| 40.00% |
25.00% |
35.00% |
44.44% |
22.22% |
33.33% |
50.00% |
50.00% |
0.00% |
33.33% |
22.22% |
44.44% |
| Estudiantes La Plata(Estudiantes de La Plata) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
361 |
483 |
190 |
11 |
525 |
520 |
| Estudiantes La Plata(Estudiantes de La Plata) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
189 |
260 |
300 |
187 |
109 |
285 |
392 |
232 |
136 |
| 18.09% |
24.88% |
28.71% |
17.89% |
10.43% |
27.27% |
37.51% |
22.20% |
13.01% |
| Sân nhà |
97 |
131 |
110 |
51 |
37 |
92 |
164 |
95 |
75 |
| 22.77% |
30.75% |
25.82% |
11.97% |
8.69% |
21.60% |
38.50% |
22.30% |
17.61% |
| Sân trung lập |
38 |
42 |
45 |
18 |
3 |
30 |
49 |
45 |
22 |
| 26.03% |
28.77% |
30.82% |
12.33% |
2.05% |
20.55% |
33.56% |
30.82% |
15.07% |
| Sân khách |
54 |
87 |
145 |
118 |
69 |
163 |
179 |
92 |
39 |
| 11.42% |
18.39% |
30.66% |
24.95% |
14.59% |
34.46% |
37.84% |
19.45% |
8.25% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Estudiantes La Plata(Estudiantes de La Plata) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
277 |
9 |
276 |
134 |
1 |
111 |
57 |
51 |
62 |
| 49.29% |
1.60% |
49.11% |
54.47% |
0.41% |
45.12% |
33.53% |
30.00% |
36.47% |
| Sân nhà |
172 |
8 |
157 |
14 |
0 |
6 |
8 |
7 |
17 |
| 51.04% |
2.37% |
46.59% |
70.00% |
0.00% |
30.00% |
25.00% |
21.88% |
53.13% |
| Sân trung lập |
57 |
1 |
45 |
17 |
0 |
6 |
6 |
5 |
7 |
| 55.34% |
0.97% |
43.69% |
73.91% |
0.00% |
26.09% |
33.33% |
27.78% |
38.89% |
| Sân khách |
48 |
0 |
74 |
103 |
1 |
99 |
43 |
39 |
38 |
| 39.34% |
0.00% |
60.66% |
50.74% |
0.49% |
48.77% |
35.83% |
32.50% |
31.67% |
|
|
|
|